Về danh sách

Đại hạn và lưu niên: Tử Vi Đẩu Số xem thời cơ thế nào

Đọc 10 phút

Cái khoảnh khắc lá số an định xong, tựa một tấm bản đồ trải ra trên bàn. Núi sông, đường sá, cửa ải đều nằm trên đó, rõ ràng mà tĩnh lặng. Nhưng bản đồ sẽ không cho bạn biết, lúc này bạn đã đi tới đâu, bước tiếp nên hướng về phương nào. Nỗi băn khoăn thật sự của đời người, thường chẳng phải «tôi là người thế nào», mà là «bây giờ là lúc nào». Có nên đổi việc chăng, là năm nay hay hãy đợi thêm; đoạn tình này nên giữ hay nên buông, thời cơ ở đâu; việc đang cầm trong tay, là thừa thế mà làm hay án binh bất động. Người tới hỏi mệnh, mười phần thì chín phần hỏi về thời cơ.

Tử Vi Đẩu Số sở dĩ đáp được những câu hỏi như thế, dựa vào chính những nấc thời gian tiến bước ở bên ngoài lá số gốc — đại hạn và lưu niên. Bản đồ là tĩnh, bước chân là động; biết xem bước chân rơi vào ô nào trên bản đồ, mới coi là thật sự biết đọc một lá số.

Bản mệnh, đại hạn, lưu niên: ba tầng thời gian của một lá số

Tử Vi Đẩu Số xem thời cơ, trước hết phải phân rõ ba tầng. Tầng dưới cùng là lá số gốc, tức bản mệnh, nói về cách cục một đời của một người — nền sắc tính tình, chỗ tài phận nằm ở đâu, lục thân dày mỏng, quy mô của tài lộc và quan lộc. Tầng này là «thể», là cái gốc, một khi an định thì suốt đời chẳng đổi. Tựa bộ khung xương và tư chất bẩm sinh của một người, quyết định anh ta cao được tới đâu, gánh nổi gánh nặng bao nhiêu.

Lên một tầng là đại hạn, mười năm một đoạn, nói về trọng tâm đời người trong mười năm ấy rơi vào chốn nào. Lên nữa là lưu niên, một năm một đổi, nói về khí tượng và cảnh ngộ của năm đó. Hai tầng này là «dụng», là sự thi triển và tiêu trưởng của bộ khung bản mệnh trong những thời tiết khác nhau.

Quan hệ giữa thể và dụng, có thể thể hội thế này: bản mệnh định cách cục của một người lớn tới đâu, vận hạn định cách cục ấy vào lúc nào, bằng cách nào mà đơm hoa kết quả. Bản mệnh tốt mà vận hạn chưa tới, như thửa ruộng tốt còn chưa gặp xuân, hạt giống tuy mẩy mà cứ nén lại chưa nảy; bản mệnh có khuyết mà hành vận nâng đỡ, cũng có thể trong một quãng ngày thuận buồm xuôi gió, bù thêm được đôi phần cho chỗ thiếu bẩm sinh. Cho nên xem mệnh xưa nay chẳng chỉ xem một tầng. Chỉ xem bản mệnh, biết đại lược mà chẳng biết nhịp điệu; chỉ xem lưu niên, thấy thăng trầm mà chẳng tỏ gốc rễ. Ba tầng chồng lại mà xem, mới biết một người lúc này đang đứng ở đoạn dốc nào trên đường đời của chính mình.

Đại hạn: mười năm một vận, những đoạn của đời người

Đại hạn là tầng nấc thời gian hệ trọng nhất trong Tử Vi Đẩu Số. Cái gọi là đại hạn, là đem cả một đời người cắt thành từng đoạn mười năm, mỗi mười năm do một cung vị trên lá số đương lệnh. Số tuổi khởi vận không phải ai cũng như nhau, mà do ngũ hành cục của bản mệnh quyết định — Thủy nhị cục, Mộc tam cục, Kim tứ cục, Hỏa lục cục, Thổ ngũ cục, cục số khác nhau thì khởi vận sớm muộn khác nhau, về sau cứ đủ mười năm, đại hạn liền theo chiều thuận hoặc chiều nghịch mà dời sang cung kế tiếp.

Muốn đoán khí tượng của một đại hạn, hệ trọng nhất là xem đại hạn đi tới cung vị nào. Mười hai cung trên lá số mỗi cung coi giữ một việc: cung Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách, Thiên Di, Giao Hữu, Quan Lộc, Điền Trạch, Phúc Đức, Phụ Mẫu. Đại hạn đi tới cung nào, trọng tâm đời người mười năm ấy liền tự nhiên nghiêng về việc mà cung đó coi giữ.

Xin nêu một ví dụ trên ý niệm: khi một đại hạn đi vào cung Quan Lộc, chủ đề của mười năm này thường rơi vào sự nghiệp và chí hướng — ấy là thời tiết để lập thân dương danh, khai mở cách cục, cơ hội thăng tiến, chuyển việc, một mình đảm đương dễ hiện ra trong quãng ngày này, tâm sức con người cũng tự nhiên bị kéo về chuyện thành tựu một điều gì đó. Nếu đại hạn đi vào cung Phu Thê, bài học mười năm này phần nhiều xoay quanh tình duyên và bạn đời, kết hợp, vun vén, tụ tán, đều dễ xảy ra trong đoạn này. Đi vào cung Điền Trạch mười năm, những ý niệm tạo lập nhà cửa, an gia, giữ nghiệp sẽ đặc biệt rõ nét. Cung vị đương lệnh, chẳng phải nói những việc khác không xảy ra, mà là việc thuộc lĩnh vực ấy được đẩy tới trước mắt, thành nơi mười năm này cần dụng tâm nhất.

Xem kỹ thêm một chút, còn phải lưu ý tứ hóa của đại hạn và tứ hóa bản mệnh dắt động nhau thế nào — Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ rơi vào đâu, thì thêm cho mười năm ấy những đường vân thuận nghịch. Tầng này xin để dành một bài riêng bàn kỹ, ở đây chỉ cần nhớ một nguyên tắc lớn: đại hạn xem là phương hướng lớn của mười năm, là chỗ bạn trong mười năm này bị thời thế đẩy về nẻo nào.

Lưu niên: khí tượng một năm, thời tiết của năm ấy

Nếu nói đại hạn là phương hướng lớn của mười năm, thì lưu niên là thời tiết cụ thể của một năm này. Cách xem lưu niên, là lấy địa chi của năm ấy ứng vào cung cố định trên lá số — năm Tý xem cung Tý, năm Sửu xem cung Sửu, thuận theo mười hai địa chi, một năm rơi một cung, mười hai năm xoay hết một vòng. Cung mà địa chi năm ấy rơi vào, chính là cung Mệnh lưu niên của năm đó.

Cung Mệnh lưu niên, là khởi điểm để xem khí tượng một năm. Nó tọa lạc trên cung nào của bản mệnh, thì việc thuộc lĩnh vực ấy thường là trục chính rõ nét nhất của năm này; trong cung ngồi sao gì, gặp tứ hóa nào, thì hé lộ năm này là thuận hay nghịch, là tiến hay là thủ. Lấy cung Mệnh lưu niên làm khởi điểm, lại có thể an ra mười hai cung của lưu niên — Tài Bạch lưu niên, Quan Lộc lưu niên, Phu Thê lưu niên, thế là đường tài, sự nghiệp, tình duyên của năm này mỗi thứ có được một vị trí ứng chiếu, có thể đối chiếu từng phần.

Điều dân gian hay gọi là phạm Thái Tuế, chỉ chính là sự hình, xung, hội, hợp giữa địa chi lưu niên và địa chi năm sinh của bản mệnh. Thuyết Thái Tuế có từ lâu đời, Đẩu Số khi xem lưu niên cũng có tham chước, nhưng nó chỉ là một trong muôn vàn manh mối, chớ nên chỉ dựa một câu phạm Thái Tuế mà luận cát hung cả một năm. Sự phán đoán thật sự, vẫn phải quay về cung Mệnh lưu niên, quay về đại hạn, quay về bản mệnh, lớp lớp tham chiếu lẫn nhau.

Những nấc tinh vi hơn: lưu nguyệt và lưu nhật

Dưới lưu niên, còn có những nấc tinh vi hơn. Lưu nguyệt, một tháng một đổi, cắt một năm ra thành mười hai đoạn; lưu nhật, một ngày một dời, tinh tới động tĩnh của một ngày nào đó. Nấc càng tinh, thời gian ứng chiếu càng ngắn, câu hỏi thích hợp để hỏi cũng càng gần, càng cụ thể: tháng này có hợp chốt một mối hợp tác không, ngày kia xuất hành thuận hay không, gần đây quãng nào hợp nhất để ngỏ lời cầu thân, ký kết, khởi công.

Nhưng nấc tinh, chẳng có nghĩa là xem cho chuẩn. Trái lại là đằng khác, tầng càng tinh, lại càng không thể lấy riêng ra mà xem. Cái cát hung nhất thời của lưu nhật, nếu chẳng đặt trở lại vào thế lớn của lưu nguyệt, lưu niên, đại hạn cho tới bản mệnh, thì cực dễ bị một chút tinh diệu chao động dắt đi, thấy cây mà chẳng thấy rừng. Lối xem đúng là chồng lớp mà xem: trước hết định cách cục bản mệnh, rồi xem phương hướng mười năm của đại hạn, thu về khí tượng một năm của lưu niên, nếu muốn hỏi cho tinh hơn nữa, mới rơi xuống lưu nguyệt, lưu nhật. Từng tầng từng tầng thu gọn lại, cái cát hung của một ngày nào đó mới có gốc, mới đứng cho vững.

Chỉ xem một tầng dễ đọc lầm nhất. Chỉ xem lưu nhật mà nói hôm nay đại cát, nhưng chẳng biết năm nay đang đi giữa một đại hạn gian nan, thì cái đại cát ấy chẳng qua chỉ là một hơi thở phào giữa nghịch cảnh; chỉ xem bản mệnh mà nói cách cục lớn lao, nhưng chẳng biết lưu niên trước mắt đang gặp lúc thấp trũng, liền đem cái chưa tới lầm tưởng thành cái đã có ngay trước mắt. Những nấc thời gian là để cùng nhau ấn chứng, chứ chẳng phải để mỗi tầng nói một phách.

Vận chẳng phải rút thẻ, mà là một bản dự báo thời tiết

Nhiều người vừa nghe xem vận, trong lòng nghĩ ngay tới rút thẻ — rút được thẻ thượng thượng thì mừng, rút phải thẻ hạ hạ thì hoảng, tựa như cát hung là một tờ phán quyết trời ném xuống, chẳng do con người. Đó là chỗ hiểu lầm lớn nhất về vận hạn.

Cái học vận hạn, giống một bản dự báo thời tiết hơn. Điều nó nói với bạn, chẳng phải bạn chú định sẽ dầm mưa, mà là quãng ngày này phần nhiều có mưa. Cùng một trận mưa, người mang sẵn ô thong dong qua phố, người không mang ô thì cuống quýt chạy — mưa vẫn là trận mưa ấy, mà cảnh ngộ hai người khác nhau một trời một vực, khác biệt chỉ ở chỗ biết trước hay không, phòng bị hay không. Vận thế cũng vậy. Một đại hạn xuôi gió, là nhắc bạn thừa cái đà mà làm cho xong những việc nên làm; một lưu niên căng thẳng, là nhắc bạn thu liễm, dưỡng sức, đặt bước chân cho vững. Biết phía trước nhiều mưa, bạn liền sớm mang ô, mưa trái lại chẳng thành chuyện lớn.

Cho nên cái học thời cơ, xưa nay chẳng phải để cam chịu mệnh, mà là để chuẩn bị. Nó không cướp đi lựa chọn của bạn, trái lại trả lại cho bạn cái khoảng để lựa chọn — bởi nhìn rõ thời thế rồi, bạn mới biết khi nào nên tiến, khi nào nên giữ, việc gì đáng dốc sức một phen, việc gì chẳng ngại thong thả mà chờ. Lá số chỉ ra mưa nắng gió mây, còn ô có giương hay không, đường phải đi thế nào, rốt cuộc vẫn nằm trong tay bạn. Đây chính là tầng dụng ý ôn hậu nhất của Đẩu Số khi xem thời cơ: khiến người ta có phòng bị, chứ chẳng khiến người ta cam chịu thua.

Muốn biết mình lúc này đã đi tới đâu

Nói cho cùng, đại hạn và lưu niên chẳng phải chuyện huyền hoặc treo lơ lửng giữa không trung, mà là một quãng thời gian có thật mà mỗi người lúc này đều đang bước đi trong đó. Bạn hiện đang đi tới đại hạn thứ mấy, mười năm ấy do cung nào đương lệnh; lưu niên năm nay rơi vào ô nào trên lá số, khí tượng của năm thiên về thuận hay thiên về nghịch — những điều ấy đều chẳng phải đạo lý trừu tượng, mà là chuyện chỉ cần lập lấy lá số của mình liền thấy rõ trong một cái nhìn. Thay vì nghĩ vẩn vơ, chẳng bằng đem chính vị trí bạn đang đứng lúc này, xem cho rõ ràng một lượt.

Nếu muốn biết mình lúc này đang đi tới đại hạn nào, lưu niên năm nay lại rơi vào cung nào, chẳng bằng lập lấy lá số của mình, rồi thành tâm thỉnh một câu miễn phí, để đầu đuôi ngọn ngành của quãng thời gian này hiện lên rõ ràng ngay trước mắt.